Chuyển đổi Năng lượng
Chuyển đổi giữa các đơn vị Năng lượng. Chọn từ 29 đơn vị khác nhau bao gồm Joule, Kilojoule, Megajoule.
Trang này có hữu ích không?
Chuyển đổi phổ biến
J sang cal
cal sang J
kJ sang kcal
kcal sang kJ
kWh sang J
J sang kWh
BTU sang J
J sang BTU
kWh sang MJ
eV sang J
erg sang J
ft·lbf sang J
MJ sang kWh
kcal sang BTU
therm sang kWh
hp·h sang kWh
cal sang kJ
kJ sang BTU
MWh sang kWh
kt sang tTNT
Mt sang tTNT
quad sang J
toe sang kWh
boe sang kWh
Eh sang eV
Fun & Unusual
Tất cả đơn vị
| Từ | Joule (J) |
|---|---|
| Joule (J) | 1 |
| Kilojoule (kJ) | 1000 |
| Megajoule (MJ) | 1000000 |
| Gigajoule (GJ) | 1000000000 |
| Milijoule (mJ) | 0.001 |
| Watt-giờ (Wh) | 3600 |
| Kilowatt-giờ (kWh) | 3600000 |
| Megawatt-giờ (MWh) | 3600000000 |
| Calo (cal) | 4.184 |
| Kilocalo (kcal) | 4184 |
| Calo (dinh dưỡng) (Cal) | 4184 |
| BTU (BTU) | 1055.06 |
| Therm (therm) | 105506000 |
| Erg (erg) | 1e-7 |
| Electron Volt (eV) | 1.602e-19 |
| Kiloelectron Volt (keV) | 1.602e-16 |
| Megaelectron Volt (MeV) | 1.602e-13 |
| Foot-pound (ft·lbf) | 1.35582 |
| Mã lực-giờ (hp·h) | 2684520 |
| Tấn TNT (tTNT) | 4184000000 |
| Kilotons of TNT (kt) | 4184000000000 |
| Megatons of TNT (Mt) | 4184000000000000 |
| Quads (quad) | 1055055850000000000 |
| Tonnes of Oil Equivalent (toe) | 41868000000 |
| Barrels of Oil Equivalent (boe) | 6117863200 |
| Hartrees (Eh) | 4.3597447e-18 |
| Hiroshima Bombs (Hiroshima) | 62760000000000 |
| AA Batteries (AA) | 10800 |
| Lightning Bolts (bolt) | 5000000000 |