Chuyển đổi Năng lượng
Chuyển đổi giữa các đơn vị Năng lượng. Chọn từ 20 đơn vị khác nhau bao gồm Joule, Kilojoule, Megajoule.
Chuyển đổi phổ biến
Joule → Calo
Calo → Joule
Kilojoule → Kilocalo
Kilocalo → Kilojoule
Kilowatt-giờ → Joule
Joule → Kilowatt-giờ
BTU → Joule
Joule → BTU
Kilowatt-giờ → Megajoule
Electron Volt → Joule
Erg → Joule
Foot-pound → Joule
Megajoule → Kilowatt-giờ
Kilocalo → BTU
Therm → Kilowatt-giờ
Mã lực-giờ → Kilowatt-giờ
Calo → Kilojoule
Kilojoule → BTU
Megawatt-giờ → Kilowatt-giờ
Tất cả đơn vị
| Từ | Joule (J) |
|---|---|
| Joule (J) | 1 |
| Kilojoule (kJ) | 1000 |
| Megajoule (MJ) | 1000000 |
| Gigajoule (GJ) | 1000000000 |
| Milijoule (mJ) | 0.001 |
| Watt-giờ (Wh) | 3600 |
| Kilowatt-giờ (kWh) | 3600000 |
| Megawatt-giờ (MWh) | 3600000000 |
| Calo (cal) | 4.184 |
| Kilocalo (kcal) | 4184 |
| Calo (dinh dưỡng) (Cal) | 4184 |
| BTU (BTU) | 1055.06 |
| Therm (therm) | 105506000 |
| Erg (erg) | 1e-7 |
| Electron Volt (eV) | 1.602e-19 |
| Kiloelectron Volt (keV) | 1.602e-16 |
| Megaelectron Volt (MeV) | 1.602e-13 |
| Foot-pound (ft·lbf) | 1.35582 |
| Mã lực-giờ (hp·h) | 2684520 |
| Tấn TNT (tTNT) | 4184000000 |