Chuyển đổi Khối lượng riêng
Chuyển đổi giữa các đơn vị Khối lượng riêng. Chọn từ 6 đơn vị khác nhau bao gồm Kilôgam trên mét khối, Grams per Cubic Centimeter, Grams per Milliliter.
Trang này có hữu ích không?
Chuyển đổi phổ biến
Tất cả đơn vị
| Từ | Kilôgam trên mét khối (kg/m³) |
|---|---|
| Kilôgam trên mét khối (kg/m³) | 1 |
| Grams per Cubic Centimeter (g/cm³) | 1000 |
| Grams per Milliliter (g/mL) | 1000 |
| Kilograms per Liter (kg/L) | 1000 |
| Pounds per Cubic Foot (lb/ft³) | 16.018463 |
| Pounds per US Gallon (lb/gal) | 119.826427 |