Chuyển đổi Pound sang Kilôgam
Chuyển đổi nhanh Pound (lb) sang Kilôgam (kg) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 lb = 0.453592 kg
Để chuyển đổi Pound sang Kilôgam, divide the value by 2.204623.
Bảng chuyển đổi
| Pound (lb) | Kilôgam (kg) |
|---|---|
| 0.01 lb | 0.0045 kg |
| 0.1 lb | 0.0454 kg |
| 0.5 lb | 0.2268 kg |
| 1 lb | 0.4536 kg |
| 2 lb | 0.9072 kg |
| 3 lb | 1.3608 kg |
| 5 lb | 2.268 kg |
| 10 lb | 4.5359 kg |
| 15 lb | 6.8039 kg |
| 20 lb | 9.0718 kg |
| 25 lb | 11.3398 kg |
| 50 lb | 22.6796 kg |
| 100 lb | 45.3592 kg |
| 250 lb | 113.3981 kg |
| 500 lb | 226.7962 kg |
| 1000 lb | 453.5924 kg |
| 2500 lb | 1133.9809 kg |
| 5000 lb | 2267.9619 kg |
| 10000 lb | 4535.9237 kg |
| 50000 lb | 22679.6185 kg |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Pound sang Kilôgam
- 1 lb = 0.4536 kg
- 5 lb = 2.268 kg
- 10 lb = 4.5359 kg
- 25 lb = 11.3398 kg
- 50 lb = 22.6796 kg
- 100 lb = 45.3592 kg
- 500 lb = 226.7962 kg
- 1000 lb = 453.5924 kg
Câu hỏi thường gặp
Một Pound bằng 0.453592 Kilôgam.
Để chuyển đổi Pound sang Kilôgam, divide the value by 2.204623.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.