Chuyển đổi Kilôgam sang Gam

Chuyển đổi nhanh Kilôgam (kg) sang Gam (g) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.

1000

Công thức

1 kg = 1000 g

Để chuyển đổi Kilôgam sang Gam, multiply the value by 1000.

Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi Kilôgam sang Gam
Kilôgam (kg)Gam (g)
0.01 kg10 g
0.1 kg100 g
0.5 kg500 g
1 kg1000 g
2 kg2000 g
3 kg3000 g
5 kg5000 g
10 kg10000 g
15 kg15000 g
20 kg20000 g
25 kg25000 g
50 kg50000 g
100 kg100000 g
250 kg250000 g
500 kg500000 g
1000 kg1000000 g
2500 kg2500000 g
5000 kg5000000 g
10000 kg10000000 g
50000 kg50000000 g

Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Kilôgam sang Gam

Câu hỏi thường gặp

Một Kilôgam bằng 1000 Gam.

Để chuyển đổi Kilôgam sang Gam, multiply the value by 1000.

Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.