Chuyển đổi Pennyweight sang Gam
Chuyển đổi nhanh Pennyweight (dwt) sang Gam (g) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 dwt = 1.55517 g
Để chuyển đổi Pennyweight sang Gam, multiply the value by 1.55517.
Bảng chuyển đổi
| Pennyweight (dwt) | Gam (g) |
|---|---|
| 0.01 dwt | 0.0156 g |
| 0.1 dwt | 0.1555 g |
| 0.5 dwt | 0.7776 g |
| 1 dwt | 1.5552 g |
| 2 dwt | 3.1103 g |
| 3 dwt | 4.6655 g |
| 5 dwt | 7.7759 g |
| 10 dwt | 15.5517 g |
| 15 dwt | 23.3275 g |
| 20 dwt | 31.1034 g |
| 25 dwt | 38.8792 g |
| 50 dwt | 77.7585 g |
| 100 dwt | 155.517 g |
| 250 dwt | 388.7925 g |
| 500 dwt | 777.585 g |
| 1000 dwt | 1555.17 g |
| 2500 dwt | 3887.925 g |
| 5000 dwt | 7775.85 g |
| 10000 dwt | 15551.7 g |
| 50000 dwt | 77758.5 g |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Pennyweight sang Gam
- 1 dwt = 1.5552 g
- 5 dwt = 7.7759 g
- 10 dwt = 15.5517 g
- 25 dwt = 38.8792 g
- 50 dwt = 77.7585 g
- 100 dwt = 155.517 g
- 500 dwt = 777.585 g
- 1000 dwt = 1555.17 g
Câu hỏi thường gặp
Một Pennyweight bằng 1.55517 Gam.
Để chuyển đổi Pennyweight sang Gam, multiply the value by 1.55517.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.