Chuyển đổi Inch khối sang Xentimét khối
Chuyển đổi nhanh Inch khối (in³) sang Xentimét khối (cm³) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 in³ = 16.3871 cm³
Để chuyển đổi Inch khối sang Xentimét khối, multiply the value by 16.3871.
Bảng chuyển đổi
| Inch khối (in³) | Xentimét khối (cm³) |
|---|---|
| 0.01 in³ | 0.1639 cm³ |
| 0.1 in³ | 1.6387 cm³ |
| 0.5 in³ | 8.1936 cm³ |
| 1 in³ | 16.3871 cm³ |
| 2 in³ | 32.7742 cm³ |
| 3 in³ | 49.1613 cm³ |
| 5 in³ | 81.9355 cm³ |
| 10 in³ | 163.871 cm³ |
| 15 in³ | 245.8065 cm³ |
| 20 in³ | 327.742 cm³ |
| 25 in³ | 409.6775 cm³ |
| 50 in³ | 819.355 cm³ |
| 100 in³ | 1638.71 cm³ |
| 250 in³ | 4096.775 cm³ |
| 500 in³ | 8193.55 cm³ |
| 1000 in³ | 16387.1 cm³ |
| 2500 in³ | 40967.75 cm³ |
| 5000 in³ | 81935.5 cm³ |
| 10000 in³ | 163871 cm³ |
| 50000 in³ | 819355 cm³ |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Inch khối sang Xentimét khối
- 1 in³ = 16.3871 cm³
- 5 in³ = 81.9355 cm³
- 10 in³ = 163.871 cm³
- 25 in³ = 409.6775 cm³
- 50 in³ = 819.355 cm³
- 100 in³ = 1638.71 cm³
- 500 in³ = 8193.55 cm³
- 1000 in³ = 16387.1 cm³
Câu hỏi thường gặp
Một Inch khối bằng 16.3871 Xentimét khối.
Để chuyển đổi Inch khối sang Xentimét khối, multiply the value by 16.3871.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.