Chuyển đổi Phút sang Giây
Chuyển đổi nhanh Phút (min) sang Giây (s) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 min = 60 s
Để chuyển đổi Phút sang Giây, multiply the value by 60.
Bảng chuyển đổi
| Phút (min) | Giây (s) |
|---|---|
| 0.01 min | 0.6 s |
| 0.1 min | 6 s |
| 0.5 min | 30 s |
| 1 min | 60 s |
| 2 min | 120 s |
| 3 min | 180 s |
| 5 min | 300 s |
| 10 min | 600 s |
| 15 min | 900 s |
| 20 min | 1200 s |
| 25 min | 1500 s |
| 50 min | 3000 s |
| 100 min | 6000 s |
| 250 min | 15000 s |
| 500 min | 30000 s |
| 1000 min | 60000 s |
| 2500 min | 150000 s |
| 5000 min | 300000 s |
| 10000 min | 600000 s |
| 50000 min | 3000000 s |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Phút sang Giây
- 1 min = 60 s
- 5 min = 300 s
- 10 min = 600 s
- 25 min = 1500 s
- 50 min = 3000 s
- 100 min = 6000 s
- 500 min = 30000 s
- 1000 min = 60000 s
Câu hỏi thường gặp
Một Phút bằng 60 Giây.
Để chuyển đổi Phút sang Giây, multiply the value by 60.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.