Chuyển đổi Thập kỷ sang Năm
Chuyển đổi nhanh Thập kỷ (dec) sang Năm (yr) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 dec = 10 yr
Để chuyển đổi Thập kỷ sang Năm, multiply the value by 10.
Bảng chuyển đổi
| Thập kỷ (dec) | Năm (yr) |
|---|---|
| 0.01 dec | 0.1 yr |
| 0.1 dec | 1 yr |
| 0.5 dec | 5 yr |
| 1 dec | 10 yr |
| 2 dec | 20 yr |
| 3 dec | 30 yr |
| 5 dec | 50 yr |
| 10 dec | 100 yr |
| 15 dec | 150 yr |
| 20 dec | 200 yr |
| 25 dec | 250 yr |
| 50 dec | 500 yr |
| 100 dec | 1000 yr |
| 250 dec | 2500 yr |
| 500 dec | 5000 yr |
| 1000 dec | 10000 yr |
| 2500 dec | 25000 yr |
| 5000 dec | 50000 yr |
| 10000 dec | 100000 yr |
| 50000 dec | 500000 yr |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Thập kỷ sang Năm
- 1 dec = 10 yr
- 5 dec = 50 yr
- 10 dec = 100 yr
- 25 dec = 250 yr
- 50 dec = 500 yr
- 100 dec = 1000 yr
- 500 dec = 5000 yr
- 1000 dec = 10000 yr
Câu hỏi thường gặp
Một Thập kỷ bằng 10 Năm.
Để chuyển đổi Thập kỷ sang Năm, multiply the value by 10.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.