Chuyển đổi Dặm trên giờ sang Mét trên giây
Chuyển đổi nhanh Dặm trên giờ (mph) sang Mét trên giây (m/s) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 mph = 0.44704 m/s
Để chuyển đổi Dặm trên giờ sang Mét trên giây, divide the value by 2.236936.
Bảng chuyển đổi
| Dặm trên giờ (mph) | Mét trên giây (m/s) |
|---|---|
| 0.01 mph | 0.0045 m/s |
| 0.1 mph | 0.0447 m/s |
| 0.5 mph | 0.2235 m/s |
| 1 mph | 0.447 m/s |
| 2 mph | 0.8941 m/s |
| 3 mph | 1.3411 m/s |
| 5 mph | 2.2352 m/s |
| 10 mph | 4.4704 m/s |
| 15 mph | 6.7056 m/s |
| 20 mph | 8.9408 m/s |
| 25 mph | 11.176 m/s |
| 50 mph | 22.352 m/s |
| 100 mph | 44.704 m/s |
| 250 mph | 111.76 m/s |
| 500 mph | 223.52 m/s |
| 1000 mph | 447.04 m/s |
| 2500 mph | 1117.6 m/s |
| 5000 mph | 2235.2 m/s |
| 10000 mph | 4470.4 m/s |
| 50000 mph | 22352 m/s |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Dặm trên giờ sang Mét trên giây
- 1 mph = 0.447 m/s
- 5 mph = 2.2352 m/s
- 10 mph = 4.4704 m/s
- 25 mph = 11.176 m/s
- 50 mph = 22.352 m/s
- 100 mph = 44.704 m/s
- 500 mph = 223.52 m/s
- 1000 mph = 447.04 m/s
Câu hỏi thường gặp
Một Dặm trên giờ bằng 0.44704 Mét trên giây.
Để chuyển đổi Dặm trên giờ sang Mét trên giây, divide the value by 2.236936.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.