Chuyển đổi Dặm trên giờ sang Kilômét trên giờ
Chuyển đổi nhanh Dặm trên giờ (mph) sang Kilômét trên giờ (km/h) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 mph = 1.609343 km/h
Để chuyển đổi Dặm trên giờ sang Kilômét trên giờ, multiply the value by 1.609343.
Bảng chuyển đổi
| Dặm trên giờ (mph) | Kilômét trên giờ (km/h) |
|---|---|
| 0.01 mph | 0.0161 km/h |
| 0.1 mph | 0.1609 km/h |
| 0.5 mph | 0.8047 km/h |
| 1 mph | 1.6093 km/h |
| 2 mph | 3.2187 km/h |
| 3 mph | 4.828 km/h |
| 5 mph | 8.0467 km/h |
| 10 mph | 16.0934 km/h |
| 15 mph | 24.1401 km/h |
| 20 mph | 32.1869 km/h |
| 25 mph | 40.2336 km/h |
| 50 mph | 80.4671 km/h |
| 100 mph | 160.9343 km/h |
| 250 mph | 402.3357 km/h |
| 500 mph | 804.6714 km/h |
| 1000 mph | 1609.3427 km/h |
| 2500 mph | 4023.3568 km/h |
| 5000 mph | 8046.7136 km/h |
| 10000 mph | 16093.4271 km/h |
| 50000 mph | 80467.1356 km/h |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Dặm trên giờ sang Kilômét trên giờ
- 1 mph = 1.6093 km/h
- 5 mph = 8.0467 km/h
- 10 mph = 16.0934 km/h
- 25 mph = 40.2336 km/h
- 50 mph = 80.4671 km/h
- 100 mph = 160.9343 km/h
- 500 mph = 804.6714 km/h
- 1000 mph = 1609.3427 km/h
Câu hỏi thường gặp
Một Dặm trên giờ bằng 1.609343 Kilômét trên giờ.
Để chuyển đổi Dặm trên giờ sang Kilômét trên giờ, multiply the value by 1.609343.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.