Chuyển đổi Mét trên giây sang Dặm trên giờ

Chuyển đổi nhanh Mét trên giây (m/s) sang Dặm trên giờ (mph) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.

2.2369

Công thức

1 m/s = 2.236936 mph

Để chuyển đổi Mét trên giây sang Dặm trên giờ, multiply the value by 2.236936.

Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi Mét trên giây sang Dặm trên giờ
Mét trên giây (m/s)Dặm trên giờ (mph)
0.01 m/s0.0224 mph
0.1 m/s0.2237 mph
0.5 m/s1.1185 mph
1 m/s2.2369 mph
2 m/s4.4739 mph
3 m/s6.7108 mph
5 m/s11.1847 mph
10 m/s22.3694 mph
15 m/s33.554 mph
20 m/s44.7387 mph
25 m/s55.9234 mph
50 m/s111.8468 mph
100 m/s223.6936 mph
250 m/s559.2341 mph
500 m/s1118.4681 mph
1000 m/s2236.9363 mph
2500 m/s5592.3407 mph
5000 m/s11184.6815 mph
10000 m/s22369.3629 mph
50000 m/s111846.8146 mph

Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Mét trên giây sang Dặm trên giờ

Câu hỏi thường gặp

Một Mét trên giây bằng 2.236936 Dặm trên giờ.

Để chuyển đổi Mét trên giây sang Dặm trên giờ, multiply the value by 2.236936.

Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.