Chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Dặm trên giờ
Chuyển đổi nhanh Hải lý trên giờ (kn) sang Dặm trên giờ (mph) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 kn = 1.150778 mph
Để chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Dặm trên giờ, multiply the value by 1.150778.
Bảng chuyển đổi
| Hải lý trên giờ (kn) | Dặm trên giờ (mph) |
|---|---|
| 0.01 kn | 0.0115 mph |
| 0.1 kn | 0.1151 mph |
| 0.5 kn | 0.5754 mph |
| 1 kn | 1.1508 mph |
| 2 kn | 2.3016 mph |
| 3 kn | 3.4523 mph |
| 5 kn | 5.7539 mph |
| 10 kn | 11.5078 mph |
| 15 kn | 17.2617 mph |
| 20 kn | 23.0156 mph |
| 25 kn | 28.7695 mph |
| 50 kn | 57.5389 mph |
| 100 kn | 115.0778 mph |
| 250 kn | 287.6946 mph |
| 500 kn | 575.3892 mph |
| 1000 kn | 1150.7785 mph |
| 2500 kn | 2876.9461 mph |
| 5000 kn | 5753.8923 mph |
| 10000 kn | 11507.7845 mph |
| 50000 kn | 57538.9227 mph |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Dặm trên giờ
- 1 kn = 1.1508 mph
- 5 kn = 5.7539 mph
- 10 kn = 11.5078 mph
- 25 kn = 28.7695 mph
- 50 kn = 57.5389 mph
- 100 kn = 115.0778 mph
- 500 kn = 575.3892 mph
- 1000 kn = 1150.7785 mph
Câu hỏi thường gặp
Một Hải lý trên giờ bằng 1.150778 Dặm trên giờ.
Để chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Dặm trên giờ, multiply the value by 1.150778.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.