Chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Kilômét trên giờ
Chuyển đổi nhanh Hải lý trên giờ (kn) sang Kilômét trên giờ (km/h) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 kn = 1.851997 km/h
Để chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Kilômét trên giờ, multiply the value by 1.851997.
Bảng chuyển đổi
| Hải lý trên giờ (kn) | Kilômét trên giờ (km/h) |
|---|---|
| 0.01 kn | 0.0185 km/h |
| 0.1 kn | 0.1852 km/h |
| 0.5 kn | 0.926 km/h |
| 1 kn | 1.852 km/h |
| 2 kn | 3.704 km/h |
| 3 kn | 5.556 km/h |
| 5 kn | 9.26 km/h |
| 10 kn | 18.52 km/h |
| 15 kn | 27.78 km/h |
| 20 kn | 37.0399 km/h |
| 25 kn | 46.2999 km/h |
| 50 kn | 92.5998 km/h |
| 100 kn | 185.1997 km/h |
| 250 kn | 462.9992 km/h |
| 500 kn | 925.9985 km/h |
| 1000 kn | 1851.9969 km/h |
| 2500 kn | 4629.9923 km/h |
| 5000 kn | 9259.9846 km/h |
| 10000 kn | 18519.9692 km/h |
| 50000 kn | 92599.8459 km/h |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Kilômét trên giờ
- 1 kn = 1.852 km/h
- 5 kn = 9.26 km/h
- 10 kn = 18.52 km/h
- 25 kn = 46.2999 km/h
- 50 kn = 92.5998 km/h
- 100 kn = 185.1997 km/h
- 500 kn = 925.9985 km/h
- 1000 kn = 1851.9969 km/h
Câu hỏi thường gặp
Một Hải lý trên giờ bằng 1.851997 Kilômét trên giờ.
Để chuyển đổi Hải lý trên giờ sang Kilômét trên giờ, multiply the value by 1.851997.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.