Chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Dặm trên giờ
Chuyển đổi nhanh Kilômét trên giờ (km/h) sang Dặm trên giờ (mph) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 km/h = 0.621372 mph
Để chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Dặm trên giờ, divide the value by 1.609343.
Bảng chuyển đổi
| Kilômét trên giờ (km/h) | Dặm trên giờ (mph) |
|---|---|
| 0.01 km/h | 0.0062 mph |
| 0.1 km/h | 0.0621 mph |
| 0.5 km/h | 0.3107 mph |
| 1 km/h | 0.6214 mph |
| 2 km/h | 1.2427 mph |
| 3 km/h | 1.8641 mph |
| 5 km/h | 3.1069 mph |
| 10 km/h | 6.2137 mph |
| 15 km/h | 9.3206 mph |
| 20 km/h | 12.4274 mph |
| 25 km/h | 15.5343 mph |
| 50 km/h | 31.0686 mph |
| 100 km/h | 62.1372 mph |
| 250 km/h | 155.3429 mph |
| 500 km/h | 310.6858 mph |
| 1000 km/h | 621.3717 mph |
| 2500 km/h | 1553.4292 mph |
| 5000 km/h | 3106.8584 mph |
| 10000 km/h | 6213.7169 mph |
| 50000 km/h | 31068.5845 mph |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Dặm trên giờ
- 1 km/h = 0.6214 mph
- 5 km/h = 3.1069 mph
- 10 km/h = 6.2137 mph
- 25 km/h = 15.5343 mph
- 50 km/h = 31.0686 mph
- 100 km/h = 62.1372 mph
- 500 km/h = 310.6858 mph
- 1000 km/h = 621.3717 mph
Câu hỏi thường gặp
Một Kilômét trên giờ bằng 0.621372 Dặm trên giờ.
Để chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Dặm trên giờ, divide the value by 1.609343.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.