Chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Hải lý trên giờ

Chuyển đổi nhanh Kilômét trên giờ (km/h) sang Hải lý trên giờ (kn) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.

0.54

Công thức

1 km/h = 0.539958 kn

Để chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Hải lý trên giờ, divide the value by 1.851997.

Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Hải lý trên giờ
Kilômét trên giờ (km/h)Hải lý trên giờ (kn)
0.01 km/h0.0054 kn
0.1 km/h0.054 kn
0.5 km/h0.27 kn
1 km/h0.54 kn
2 km/h1.0799 kn
3 km/h1.6199 kn
5 km/h2.6998 kn
10 km/h5.3996 kn
15 km/h8.0994 kn
20 km/h10.7992 kn
25 km/h13.4989 kn
50 km/h26.9979 kn
100 km/h53.9958 kn
250 km/h134.9894 kn
500 km/h269.9789 kn
1000 km/h539.9577 kn
2500 km/h1349.8943 kn
5000 km/h2699.7885 kn
10000 km/h5399.577 kn
50000 km/h26997.8851 kn

Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Hải lý trên giờ

Câu hỏi thường gặp

Một Kilômét trên giờ bằng 0.539958 Hải lý trên giờ.

Để chuyển đổi Kilômét trên giờ sang Hải lý trên giờ, divide the value by 1.851997.

Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.