Chuyển đổi PSI sang Átmốtphe
Chuyển đổi nhanh PSI (psi) sang Átmốtphe (atm) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 psi = 0.068046 atm
Để chuyển đổi PSI sang Átmốtphe, divide the value by 14.695943.
Bảng chuyển đổi
| PSI (psi) | Átmốtphe (atm) |
|---|---|
| 0.01 psi | 0.0007 atm |
| 0.1 psi | 0.0068 atm |
| 0.5 psi | 0.034 atm |
| 1 psi | 0.068 atm |
| 2 psi | 0.1361 atm |
| 3 psi | 0.2041 atm |
| 5 psi | 0.3402 atm |
| 10 psi | 0.6805 atm |
| 15 psi | 1.0207 atm |
| 20 psi | 1.3609 atm |
| 25 psi | 1.7011 atm |
| 50 psi | 3.4023 atm |
| 100 psi | 6.8046 atm |
| 250 psi | 17.0115 atm |
| 500 psi | 34.023 atm |
| 1000 psi | 68.046 atm |
| 2500 psi | 170.115 atm |
| 5000 psi | 340.23 atm |
| 10000 psi | 680.4599 atm |
| 50000 psi | 3402.2995 atm |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi PSI sang Átmốtphe
- 1 psi = 0.068 atm
- 5 psi = 0.3402 atm
- 10 psi = 0.6805 atm
- 25 psi = 1.7011 atm
- 50 psi = 3.4023 atm
- 100 psi = 6.8046 atm
- 500 psi = 34.023 atm
- 1000 psi = 68.046 atm
Câu hỏi thường gặp
Một PSI bằng 0.068046 Átmốtphe.
Để chuyển đổi PSI sang Átmốtphe, divide the value by 14.695943.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.