Chuyển đổi Megapascal sang PSI
Chuyển đổi nhanh Megapascal (MPa) sang PSI (psi) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 MPa = 145.037681 psi
Để chuyển đổi Megapascal sang PSI, multiply the value by 145.037681.
Bảng chuyển đổi
| Megapascal (MPa) | PSI (psi) |
|---|---|
| 0.01 MPa | 1.4504 psi |
| 0.1 MPa | 14.5038 psi |
| 0.5 MPa | 72.5188 psi |
| 1 MPa | 145.0377 psi |
| 2 MPa | 290.0754 psi |
| 3 MPa | 435.113 psi |
| 5 MPa | 725.1884 psi |
| 10 MPa | 1450.3768 psi |
| 15 MPa | 2175.5652 psi |
| 20 MPa | 2900.7536 psi |
| 25 MPa | 3625.942 psi |
| 50 MPa | 7251.884 psi |
| 100 MPa | 14503.7681 psi |
| 250 MPa | 36259.4202 psi |
| 500 MPa | 72518.8404 psi |
| 1000 MPa | 145037.6808 psi |
| 2500 MPa | 362594.202 psi |
| 5000 MPa | 725188.4039 psi |
| 10000 MPa | 1450376.8079 psi |
| 50000 MPa | 7251884.0395 psi |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Megapascal sang PSI
- 1 MPa = 145.0377 psi
- 5 MPa = 725.1884 psi
- 10 MPa = 1450.3768 psi
- 25 MPa = 3625.942 psi
- 50 MPa = 7251.884 psi
- 100 MPa = 14503.7681 psi
- 500 MPa = 72518.8404 psi
- 1000 MPa = 145037.6808 psi
Câu hỏi thường gặp
Một Megapascal bằng 145.037681 PSI.
Để chuyển đổi Megapascal sang PSI, multiply the value by 145.037681.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.