Chuyển đổi Milimét thủy ngân sang Átmốtphe
Chuyển đổi nhanh Milimét thủy ngân (mmHg) sang Átmốtphe (atm) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 mmHg = 0.001316 atm
Để chuyển đổi Milimét thủy ngân sang Átmốtphe, divide the value by 760.0021.
Bảng chuyển đổi
| Milimét thủy ngân (mmHg) | Átmốtphe (atm) |
|---|---|
| 0.01 mmHg | 0 atm |
| 0.1 mmHg | 0.0001 atm |
| 0.5 mmHg | 0.0007 atm |
| 1 mmHg | 0.0013 atm |
| 2 mmHg | 0.0026 atm |
| 3 mmHg | 0.0039 atm |
| 5 mmHg | 0.0066 atm |
| 10 mmHg | 0.0132 atm |
| 15 mmHg | 0.0197 atm |
| 20 mmHg | 0.0263 atm |
| 25 mmHg | 0.0329 atm |
| 50 mmHg | 0.0658 atm |
| 100 mmHg | 0.1316 atm |
| 250 mmHg | 0.3289 atm |
| 500 mmHg | 0.6579 atm |
| 1000 mmHg | 1.3158 atm |
| 2500 mmHg | 3.2895 atm |
| 5000 mmHg | 6.5789 atm |
| 10000 mmHg | 13.1579 atm |
| 50000 mmHg | 65.7893 atm |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Milimét thủy ngân sang Átmốtphe
- 1 mmHg = 0.0013 atm
- 5 mmHg = 0.0066 atm
- 10 mmHg = 0.0132 atm
- 25 mmHg = 0.0329 atm
- 50 mmHg = 0.0658 atm
- 100 mmHg = 0.1316 atm
- 500 mmHg = 0.6579 atm
- 1000 mmHg = 1.3158 atm
Câu hỏi thường gặp
Một Milimét thủy ngân bằng 0.001316 Átmốtphe.
Để chuyển đổi Milimét thủy ngân sang Átmốtphe, divide the value by 760.0021.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.