Chuyển đổi Milibar sang Átmốtphe
Chuyển đổi nhanh Milibar (mbar) sang Átmốtphe (atm) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 mbar = 0.000987 atm
Để chuyển đổi Milibar sang Átmốtphe, divide the value by 1013.25.
Bảng chuyển đổi
| Milibar (mbar) | Átmốtphe (atm) |
|---|---|
| 0.01 mbar | 0 atm |
| 0.1 mbar | 0.0001 atm |
| 0.5 mbar | 0.0005 atm |
| 1 mbar | 0.001 atm |
| 2 mbar | 0.002 atm |
| 3 mbar | 0.003 atm |
| 5 mbar | 0.0049 atm |
| 10 mbar | 0.0099 atm |
| 15 mbar | 0.0148 atm |
| 20 mbar | 0.0197 atm |
| 25 mbar | 0.0247 atm |
| 50 mbar | 0.0493 atm |
| 100 mbar | 0.0987 atm |
| 250 mbar | 0.2467 atm |
| 500 mbar | 0.4935 atm |
| 1000 mbar | 0.9869 atm |
| 2500 mbar | 2.4673 atm |
| 5000 mbar | 4.9346 atm |
| 10000 mbar | 9.8692 atm |
| 50000 mbar | 49.3462 atm |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Milibar sang Átmốtphe
- 1 mbar = 0.001 atm
- 5 mbar = 0.0049 atm
- 10 mbar = 0.0099 atm
- 25 mbar = 0.0247 atm
- 50 mbar = 0.0493 atm
- 100 mbar = 0.0987 atm
- 500 mbar = 0.4935 atm
- 1000 mbar = 0.9869 atm
Câu hỏi thường gặp
Một Milibar bằng 0.000987 Átmốtphe.
Để chuyển đổi Milibar sang Átmốtphe, divide the value by 1013.25.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.