Chuyển đổi Kilopascal sang PSI
Chuyển đổi nhanh Kilopascal (kPa) sang PSI (psi) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 kPa = 0.145038 psi
Để chuyển đổi Kilopascal sang PSI, divide the value by 6.89476.
Bảng chuyển đổi
| Kilopascal (kPa) | PSI (psi) |
|---|---|
| 0.01 kPa | 0.0015 psi |
| 0.1 kPa | 0.0145 psi |
| 0.5 kPa | 0.0725 psi |
| 1 kPa | 0.145 psi |
| 2 kPa | 0.2901 psi |
| 3 kPa | 0.4351 psi |
| 5 kPa | 0.7252 psi |
| 10 kPa | 1.4504 psi |
| 15 kPa | 2.1756 psi |
| 20 kPa | 2.9008 psi |
| 25 kPa | 3.6259 psi |
| 50 kPa | 7.2519 psi |
| 100 kPa | 14.5038 psi |
| 250 kPa | 36.2594 psi |
| 500 kPa | 72.5188 psi |
| 1000 kPa | 145.0377 psi |
| 2500 kPa | 362.5942 psi |
| 5000 kPa | 725.1884 psi |
| 10000 kPa | 1450.3768 psi |
| 50000 kPa | 7251.884 psi |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Kilopascal sang PSI
- 1 kPa = 0.145 psi
- 5 kPa = 0.7252 psi
- 10 kPa = 1.4504 psi
- 25 kPa = 3.6259 psi
- 50 kPa = 7.2519 psi
- 100 kPa = 14.5038 psi
- 500 kPa = 72.5188 psi
- 1000 kPa = 145.0377 psi
Câu hỏi thường gặp
Một Kilopascal bằng 0.145038 PSI.
Để chuyển đổi Kilopascal sang PSI, divide the value by 6.89476.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.