Chuyển đổi Inch thủy ngân sang Átmốtphe
Chuyển đổi nhanh Inch thủy ngân (inHg) sang Átmốtphe (atm) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 inHg = 0.033421 atm
Để chuyển đổi Inch thủy ngân sang Átmốtphe, divide the value by 29.921244.
Bảng chuyển đổi
| Inch thủy ngân (inHg) | Átmốtphe (atm) |
|---|---|
| 0.01 inHg | 0.0003 atm |
| 0.1 inHg | 0.0033 atm |
| 0.5 inHg | 0.0167 atm |
| 1 inHg | 0.0334 atm |
| 2 inHg | 0.0668 atm |
| 3 inHg | 0.1003 atm |
| 5 inHg | 0.1671 atm |
| 10 inHg | 0.3342 atm |
| 15 inHg | 0.5013 atm |
| 20 inHg | 0.6684 atm |
| 25 inHg | 0.8355 atm |
| 50 inHg | 1.6711 atm |
| 100 inHg | 3.3421 atm |
| 250 inHg | 8.3553 atm |
| 500 inHg | 16.7105 atm |
| 1000 inHg | 33.4211 atm |
| 2500 inHg | 83.5527 atm |
| 5000 inHg | 167.1054 atm |
| 10000 inHg | 334.2107 atm |
| 50000 inHg | 1671.0535 atm |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Inch thủy ngân sang Átmốtphe
- 1 inHg = 0.0334 atm
- 5 inHg = 0.1671 atm
- 10 inHg = 0.3342 atm
- 25 inHg = 0.8355 atm
- 50 inHg = 1.6711 atm
- 100 inHg = 3.3421 atm
- 500 inHg = 16.7105 atm
- 1000 inHg = 33.4211 atm
Câu hỏi thường gặp
Một Inch thủy ngân bằng 0.033421 Átmốtphe.
Để chuyển đổi Inch thủy ngân sang Átmốtphe, divide the value by 29.921244.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.