Chuyển đổi Bar sang Átmốtphe
Chuyển đổi nhanh Bar (bar) sang Átmốtphe (atm) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 bar = 0.986923 atm
Để chuyển đổi Bar sang Átmốtphe, divide the value by 1.01325.
Bảng chuyển đổi
| Bar (bar) | Átmốtphe (atm) |
|---|---|
| 0.01 bar | 0.0099 atm |
| 0.1 bar | 0.0987 atm |
| 0.5 bar | 0.4935 atm |
| 1 bar | 0.9869 atm |
| 2 bar | 1.9738 atm |
| 3 bar | 2.9608 atm |
| 5 bar | 4.9346 atm |
| 10 bar | 9.8692 atm |
| 15 bar | 14.8038 atm |
| 20 bar | 19.7385 atm |
| 25 bar | 24.6731 atm |
| 50 bar | 49.3462 atm |
| 100 bar | 98.6923 atm |
| 250 bar | 246.7308 atm |
| 500 bar | 493.4616 atm |
| 1000 bar | 986.9233 atm |
| 2500 bar | 2467.3082 atm |
| 5000 bar | 4934.6163 atm |
| 10000 bar | 9869.2327 atm |
| 50000 bar | 49346.1633 atm |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Bar sang Átmốtphe
- 1 bar = 0.9869 atm
- 5 bar = 4.9346 atm
- 10 bar = 9.8692 atm
- 25 bar = 24.6731 atm
- 50 bar = 49.3462 atm
- 100 bar = 98.6923 atm
- 500 bar = 493.4616 atm
- 1000 bar = 986.9233 atm
Câu hỏi thường gặp
Một Bar bằng 0.986923 Átmốtphe.
Để chuyển đổi Bar sang Átmốtphe, divide the value by 1.01325.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.