Chuyển đổi Átmốtphe sang Bar
Chuyển đổi nhanh Átmốtphe (atm) sang Bar (bar) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 atm = 1.01325 bar
Để chuyển đổi Átmốtphe sang Bar, multiply the value by 1.01325.
Bảng chuyển đổi
| Átmốtphe (atm) | Bar (bar) |
|---|---|
| 0.01 atm | 0.0101 bar |
| 0.1 atm | 0.1013 bar |
| 0.5 atm | 0.5066 bar |
| 1 atm | 1.0132 bar |
| 2 atm | 2.0265 bar |
| 3 atm | 3.0397 bar |
| 5 atm | 5.0663 bar |
| 10 atm | 10.1325 bar |
| 15 atm | 15.1988 bar |
| 20 atm | 20.265 bar |
| 25 atm | 25.3313 bar |
| 50 atm | 50.6625 bar |
| 100 atm | 101.325 bar |
| 250 atm | 253.3125 bar |
| 500 atm | 506.625 bar |
| 1000 atm | 1013.25 bar |
| 2500 atm | 2533.125 bar |
| 5000 atm | 5066.25 bar |
| 10000 atm | 10132.5 bar |
| 50000 atm | 50662.5 bar |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Átmốtphe sang Bar
- 1 atm = 1.0132 bar
- 5 atm = 5.0663 bar
- 10 atm = 10.1325 bar
- 25 atm = 25.3313 bar
- 50 atm = 50.6625 bar
- 100 atm = 101.325 bar
- 500 atm = 506.625 bar
- 1000 atm = 1013.25 bar
Câu hỏi thường gặp
Một Átmốtphe bằng 1.01325 Bar.
Để chuyển đổi Átmốtphe sang Bar, multiply the value by 1.01325.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.