Chuyển đổi Hải lý sang Dặm

Chuyển đổi nhanh Hải lý (nmi) sang Dặm (mi) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.

1.1508

Công thức

1 nmi = 1.150779 mi

Để chuyển đổi Hải lý sang Dặm, multiply the value by 1.150779.

Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi Hải lý sang Dặm
Hải lý (nmi)Dặm (mi)
0.01 nmi0.0115 mi
0.1 nmi0.1151 mi
0.5 nmi0.5754 mi
1 nmi1.1508 mi
2 nmi2.3016 mi
3 nmi3.4523 mi
5 nmi5.7539 mi
10 nmi11.5078 mi
15 nmi17.2617 mi
20 nmi23.0156 mi
25 nmi28.7695 mi
50 nmi57.539 mi
100 nmi115.0779 mi
250 nmi287.6949 mi
500 nmi575.3897 mi
1000 nmi1150.7794 mi
2500 nmi2876.9486 mi
5000 nmi5753.8972 mi
10000 nmi11507.7945 mi
50000 nmi57538.9724 mi

Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Hải lý sang Dặm

Câu hỏi thường gặp

Một Hải lý bằng 1.150779 Dặm.

Để chuyển đổi Hải lý sang Dặm, multiply the value by 1.150779.

Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.