Chuyển đổi Hải lý sang Dặm
Chuyển đổi nhanh Hải lý (nmi) sang Dặm (mi) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 nmi = 1.150779 mi
Để chuyển đổi Hải lý sang Dặm, multiply the value by 1.150779.
Bảng chuyển đổi
| Hải lý (nmi) | Dặm (mi) |
|---|---|
| 0.01 nmi | 0.0115 mi |
| 0.1 nmi | 0.1151 mi |
| 0.5 nmi | 0.5754 mi |
| 1 nmi | 1.1508 mi |
| 2 nmi | 2.3016 mi |
| 3 nmi | 3.4523 mi |
| 5 nmi | 5.7539 mi |
| 10 nmi | 11.5078 mi |
| 15 nmi | 17.2617 mi |
| 20 nmi | 23.0156 mi |
| 25 nmi | 28.7695 mi |
| 50 nmi | 57.539 mi |
| 100 nmi | 115.0779 mi |
| 250 nmi | 287.6949 mi |
| 500 nmi | 575.3897 mi |
| 1000 nmi | 1150.7794 mi |
| 2500 nmi | 2876.9486 mi |
| 5000 nmi | 5753.8972 mi |
| 10000 nmi | 11507.7945 mi |
| 50000 nmi | 57538.9724 mi |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Hải lý sang Dặm
- 1 nmi = 1.1508 mi
- 5 nmi = 5.7539 mi
- 10 nmi = 11.5078 mi
- 25 nmi = 28.7695 mi
- 50 nmi = 57.539 mi
- 100 nmi = 115.0779 mi
- 500 nmi = 575.3897 mi
- 1000 nmi = 1150.7794 mi
Câu hỏi thường gặp
Một Hải lý bằng 1.150779 Dặm.
Để chuyển đổi Hải lý sang Dặm, multiply the value by 1.150779.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.