Chuyển đổi Mét sang Yard
Chuyển đổi nhanh Mét (m) sang Yard (yd) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 m = 1.093613 yd
Để chuyển đổi Mét sang Yard, multiply the value by 1.093613.
Bảng chuyển đổi
| Mét (m) | Yard (yd) |
|---|---|
| 0.01 m | 0.0109 yd |
| 0.1 m | 0.1094 yd |
| 0.5 m | 0.5468 yd |
| 1 m | 1.0936 yd |
| 2 m | 2.1872 yd |
| 3 m | 3.2808 yd |
| 5 m | 5.4681 yd |
| 10 m | 10.9361 yd |
| 15 m | 16.4042 yd |
| 20 m | 21.8723 yd |
| 25 m | 27.3403 yd |
| 50 m | 54.6807 yd |
| 100 m | 109.3613 yd |
| 250 m | 273.4033 yd |
| 500 m | 546.8066 yd |
| 1000 m | 1093.6133 yd |
| 2500 m | 2734.0332 yd |
| 5000 m | 5468.0665 yd |
| 10000 m | 10936.133 yd |
| 50000 m | 54680.6649 yd |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Mét sang Yard
- 1 m = 1.0936 yd
- 5 m = 5.4681 yd
- 10 m = 10.9361 yd
- 25 m = 27.3403 yd
- 50 m = 54.6807 yd
- 100 m = 109.3613 yd
- 500 m = 546.8066 yd
- 1000 m = 1093.6133 yd
Câu hỏi thường gặp
Một Mét bằng 1.093613 Yard.
Để chuyển đổi Mét sang Yard, multiply the value by 1.093613.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.