Chuyển đổi Mét sang Xentimét
Chuyển đổi nhanh Mét (m) sang Xentimét (cm) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 m = 100 cm
Để chuyển đổi Mét sang Xentimét, multiply the value by 100.
Bảng chuyển đổi
| Mét (m) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 0.01 m | 1 cm |
| 0.1 m | 10 cm |
| 0.5 m | 50 cm |
| 1 m | 100 cm |
| 2 m | 200 cm |
| 3 m | 300 cm |
| 5 m | 500 cm |
| 10 m | 1000 cm |
| 15 m | 1500 cm |
| 20 m | 2000 cm |
| 25 m | 2500 cm |
| 50 m | 5000 cm |
| 100 m | 10000 cm |
| 250 m | 25000 cm |
| 500 m | 50000 cm |
| 1000 m | 100000 cm |
| 2500 m | 250000 cm |
| 5000 m | 500000 cm |
| 10000 m | 1000000 cm |
| 50000 m | 5000000 cm |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Mét sang Xentimét
- 1 m = 100 cm
- 5 m = 500 cm
- 10 m = 1000 cm
- 25 m = 2500 cm
- 50 m = 5000 cm
- 100 m = 10000 cm
- 500 m = 50000 cm
- 1000 m = 100000 cm
Câu hỏi thường gặp
Một Mét bằng 100 Xentimét.
Để chuyển đổi Mét sang Xentimét, multiply the value by 100.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.