Chuyển đổi Năm ánh sáng sang Kilômét
Chuyển đổi nhanh Năm ánh sáng (ly) sang Kilômét (km) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 ly = 9461000000000 km
Để chuyển đổi Năm ánh sáng sang Kilômét, multiply the value by 9461000000000.
Bảng chuyển đổi
| Năm ánh sáng (ly) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 0.01 ly | 94610000000 km |
| 0.1 ly | 946100000000 km |
| 0.5 ly | 4730500000000 km |
| 1 ly | 9461000000000 km |
| 2 ly | 18922000000000 km |
| 3 ly | 28383000000000 km |
| 5 ly | 47305000000000 km |
| 10 ly | 94610000000000 km |
| 15 ly | 141915000000000 km |
| 20 ly | 189220000000000 km |
| 25 ly | 236525000000000 km |
| 50 ly | 473050000000000 km |
| 100 ly | 946100000000000 km |
| 250 ly | 2.3653e+15 km |
| 500 ly | 4.7305e+15 km |
| 1000 ly | 9.4610e+15 km |
| 2500 ly | 2.3653e+16 km |
| 5000 ly | 4.7305e+16 km |
| 10000 ly | 9.4610e+16 km |
| 50000 ly | 4.7305e+17 km |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Năm ánh sáng sang Kilômét
- 1 ly = 9461000000000 km
- 5 ly = 47305000000000 km
- 10 ly = 94610000000000 km
- 25 ly = 236525000000000 km
- 50 ly = 473050000000000 km
- 100 ly = 946100000000000 km
- 500 ly = 4.7305e+15 km
- 1000 ly = 9.4610e+15 km
Câu hỏi thường gặp
Một Năm ánh sáng bằng 9461000000000 Kilômét.
Để chuyển đổi Năm ánh sáng sang Kilômét, multiply the value by 9461000000000.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.