Chuyển đổi Li (Chinese Mile) (里) sang Kilômét (km)
Chuyển đổi nhanh Li (Chinese Mile) (里) sang Kilômét (km) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 里 = 0.5 km
Để chuyển đổi Li (Chinese Mile) sang Kilômét, divide the value by 2.
Bảng chuyển đổi
| Li (Chinese Mile) (里) | Kilômét (km) |
|---|---|
| 0.01 里 | 0.005 km |
| 0.1 里 | 0.05 km |
| 0.5 里 | 0.25 km |
| 1 里 | 0.5 km |
| 2 里 | 1 km |
| 3 里 | 1.5 km |
| 5 里 | 2.5 km |
| 10 里 | 5 km |
| 15 里 | 7.5 km |
| 20 里 | 10 km |
| 25 里 | 12.5 km |
| 50 里 | 25 km |
| 100 里 | 50 km |
| 250 里 | 125 km |
| 500 里 | 250 km |
| 1000 里 | 500 km |
| 2500 里 | 1250 km |
| 5000 里 | 2500 km |
| 10000 里 | 5000 km |
| 50000 里 | 25000 km |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Li (Chinese Mile) sang Kilômét
- 1 里 = 0.5 km
- 5 里 = 2.5 km
- 10 里 = 5 km
- 25 里 = 12.5 km
- 50 里 = 25 km
- 100 里 = 50 km
- 500 里 = 250 km
- 1000 里 = 500 km
Câu hỏi thường gặp
Một Li (Chinese Mile) bằng 0.5 Kilômét.
Để chuyển đổi Li (Chinese Mile) sang Kilômét, divide the value by 2.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.
Công thức chuyển đổi là: 1 里 = 0.5 km. Chỉ cần nhập giá trị của bạn và áp dụng công thức này.
Có, bạn có thể đảo ngược phép chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi Kilômét sang Li (Chinese Mile) của chúng tôi cho hướng ngược lại.
Phép chuyển đổi này thường được sử dụng trong khoa học, kỹ thuật, thương mại quốc tế, du lịch và các tính toán hàng ngày khi làm việc với các hệ thống đo lường khác nhau.