Chuyển đổi Furlong sang Dặm

Chuyển đổi nhanh Furlong (fur) sang Dặm (mi) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.

0.125

Công thức

1 fur = 0.125 mi

Để chuyển đổi Furlong sang Dặm, divide the value by 8.

Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi Furlong sang Dặm
Furlong (fur)Dặm (mi)
0.01 fur0.0013 mi
0.1 fur0.0125 mi
0.5 fur0.0625 mi
1 fur0.125 mi
2 fur0.25 mi
3 fur0.375 mi
5 fur0.625 mi
10 fur1.25 mi
15 fur1.875 mi
20 fur2.5 mi
25 fur3.125 mi
50 fur6.25 mi
100 fur12.5 mi
250 fur31.25 mi
500 fur62.5 mi
1000 fur125 mi
2500 fur312.5 mi
5000 fur625 mi
10000 fur1250 mi
50000 fur6250 mi

Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Furlong sang Dặm

Câu hỏi thường gặp

Một Furlong bằng 0.125 Dặm.

Để chuyển đổi Furlong sang Dặm, divide the value by 8.

Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.