Chuyển đổi Sải sang Feet
Chuyển đổi nhanh Sải (fathom) sang Feet (ft) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 fathom = 6 ft
Để chuyển đổi Sải sang Feet, multiply the value by 6.
Bảng chuyển đổi
| Sải (fathom) | Feet (ft) |
|---|---|
| 0.01 fathom | 0.06 ft |
| 0.1 fathom | 0.6 ft |
| 0.5 fathom | 3 ft |
| 1 fathom | 6 ft |
| 2 fathom | 12 ft |
| 3 fathom | 18 ft |
| 5 fathom | 30 ft |
| 10 fathom | 60 ft |
| 15 fathom | 90 ft |
| 20 fathom | 120 ft |
| 25 fathom | 150 ft |
| 50 fathom | 300 ft |
| 100 fathom | 600 ft |
| 250 fathom | 1500 ft |
| 500 fathom | 3000 ft |
| 1000 fathom | 6000 ft |
| 2500 fathom | 15000 ft |
| 5000 fathom | 30000 ft |
| 10000 fathom | 60000 ft |
| 50000 fathom | 300000 ft |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Sải sang Feet
- 1 fathom = 6 ft
- 5 fathom = 30 ft
- 10 fathom = 60 ft
- 25 fathom = 150 ft
- 50 fathom = 300 ft
- 100 fathom = 600 ft
- 500 fathom = 3000 ft
- 1000 fathom = 6000 ft
Câu hỏi thường gặp
Một Sải bằng 6 Feet.
Để chuyển đổi Sải sang Feet, multiply the value by 6.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.