Chuyển đổi Xentimét sang Inch

Chuyển đổi nhanh Xentimét (cm) sang Inch (in) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.

0.3937

Công thức

1 cm = 0.393701 in

Để chuyển đổi Xentimét sang Inch, divide the value by 2.54.

Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi Xentimét sang Inch
Xentimét (cm)Inch (in)
0.01 cm0.0039 in
0.1 cm0.0394 in
0.5 cm0.1969 in
1 cm0.3937 in
2 cm0.7874 in
3 cm1.1811 in
5 cm1.9685 in
10 cm3.937 in
15 cm5.9055 in
20 cm7.874 in
25 cm9.8425 in
50 cm19.685 in
100 cm39.3701 in
250 cm98.4252 in
500 cm196.8504 in
1000 cm393.7008 in
2500 cm984.252 in
5000 cm1968.5039 in
10000 cm3937.0079 in
50000 cm19685.0394 in

Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Xentimét sang Inch

Câu hỏi thường gặp

Một Xentimét bằng 0.393701 Inch.

Để chuyển đổi Xentimét sang Inch, divide the value by 2.54.

Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.