Chuyển đổi Chi (Chinese Foot) (尺) sang Xentimét (cm)
Chuyển đổi nhanh Chi (Chinese Foot) (尺) sang Xentimét (cm) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 尺 = 33.3333 cm
Để chuyển đổi Chi (Chinese Foot) sang Xentimét, multiply the value by 33.3333.
Bảng chuyển đổi
| Chi (Chinese Foot) (尺) | Xentimét (cm) |
|---|---|
| 0.01 尺 | 0.3333 cm |
| 0.1 尺 | 3.3333 cm |
| 0.5 尺 | 16.6667 cm |
| 1 尺 | 33.3333 cm |
| 2 尺 | 66.6666 cm |
| 3 尺 | 99.9999 cm |
| 5 尺 | 166.6665 cm |
| 10 尺 | 333.333 cm |
| 15 尺 | 499.9995 cm |
| 20 尺 | 666.666 cm |
| 25 尺 | 833.3325 cm |
| 50 尺 | 1666.665 cm |
| 100 尺 | 3333.33 cm |
| 250 尺 | 8333.325 cm |
| 500 尺 | 16666.65 cm |
| 1000 尺 | 33333.3 cm |
| 2500 尺 | 83333.25 cm |
| 5000 尺 | 166666.5 cm |
| 10000 尺 | 333333 cm |
| 50000 尺 | 1666665 cm |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Chi (Chinese Foot) sang Xentimét
- 1 尺 = 33.3333 cm
- 5 尺 = 166.6665 cm
- 10 尺 = 333.333 cm
- 25 尺 = 833.3325 cm
- 50 尺 = 1666.665 cm
- 100 尺 = 3333.33 cm
- 500 尺 = 16666.65 cm
- 1000 尺 = 33333.3 cm
Câu hỏi thường gặp
Một Chi (Chinese Foot) bằng 33.3333 Xentimét.
Để chuyển đổi Chi (Chinese Foot) sang Xentimét, multiply the value by 33.3333.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.
Công thức chuyển đổi là: 1 尺 = 33.3333 cm. Chỉ cần nhập giá trị của bạn và áp dụng công thức này.
Có, bạn có thể đảo ngược phép chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi Xentimét sang Chi (Chinese Foot) của chúng tôi cho hướng ngược lại.
Phép chuyển đổi này thường được sử dụng trong khoa học, kỹ thuật, thương mại quốc tế, du lịch và các tính toán hàng ngày khi làm việc với các hệ thống đo lường khác nhau.