Chuyển đổi Ångström sang Nanômét
Chuyển đổi nhanh Ångström (Å) sang Nanômét (nm) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 Å = 0.1 nm
Để chuyển đổi Ångström sang Nanômét, divide the value by 10.
Bảng chuyển đổi
| Ångström (Å) | Nanômét (nm) |
|---|---|
| 0.01 Å | 0.001 nm |
| 0.1 Å | 0.01 nm |
| 0.5 Å | 0.05 nm |
| 1 Å | 0.1 nm |
| 2 Å | 0.2 nm |
| 3 Å | 0.3 nm |
| 5 Å | 0.5 nm |
| 10 Å | 1 nm |
| 15 Å | 1.5 nm |
| 20 Å | 2 nm |
| 25 Å | 2.5 nm |
| 50 Å | 5 nm |
| 100 Å | 10 nm |
| 250 Å | 25 nm |
| 500 Å | 50 nm |
| 1000 Å | 100 nm |
| 2500 Å | 250 nm |
| 5000 Å | 500 nm |
| 10000 Å | 1000 nm |
| 50000 Å | 5000 nm |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Ångström sang Nanômét
- 1 Å = 0.1 nm
- 5 Å = 0.5 nm
- 10 Å = 1 nm
- 25 Å = 2.5 nm
- 50 Å = 5 nm
- 100 Å = 10 nm
- 500 Å = 50 nm
- 1000 Å = 100 nm
Câu hỏi thường gặp
Một Ångström bằng 0.1 Nanômét.
Để chuyển đổi Ångström sang Nanômét, divide the value by 10.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.