Chuyển đổi Dặm trên gallon (Mỹ) sang Kilômét trên lít
Chuyển đổi nhanh Dặm trên gallon (Mỹ) (mpg) sang Kilômét trên lít (km/L) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 mpg = 0.425144 km/L
Để chuyển đổi Dặm trên gallon (Mỹ) sang Kilômét trên lít, Dặm trên gallon (Mỹ) → Kilômét trên lít.
Bảng chuyển đổi
| Dặm trên gallon (Mỹ) (mpg) | Kilômét trên lít (km/L) |
|---|---|
| 0.01 mpg | 0.0043 km/L |
| 0.1 mpg | 0.0425 km/L |
| 0.5 mpg | 0.2126 km/L |
| 1 mpg | 0.4251 km/L |
| 2 mpg | 0.8503 km/L |
| 3 mpg | 1.2754 km/L |
| 5 mpg | 2.1257 km/L |
| 10 mpg | 4.2514 km/L |
| 15 mpg | 6.3772 km/L |
| 20 mpg | 8.5029 km/L |
| 25 mpg | 10.6286 km/L |
| 50 mpg | 21.2572 km/L |
| 100 mpg | 42.5144 km/L |
| 250 mpg | 106.286 km/L |
| 500 mpg | 212.572 km/L |
| 1000 mpg | 425.144 km/L |
| 2500 mpg | 1062.86 km/L |
| 5000 mpg | 2125.72 km/L |
| 10000 mpg | 4251.44 km/L |
| 50000 mpg | 21257.2 km/L |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Dặm trên gallon (Mỹ) sang Kilômét trên lít
- 1 mpg = 0.4251 km/L
- 5 mpg = 2.1257 km/L
- 10 mpg = 4.2514 km/L
- 25 mpg = 10.6286 km/L
- 50 mpg = 21.2572 km/L
- 100 mpg = 42.5144 km/L
- 500 mpg = 212.572 km/L
- 1000 mpg = 425.144 km/L
Câu hỏi thường gặp
Một Dặm trên gallon (Mỹ) bằng 0.425144 Kilômét trên lít.
Để chuyển đổi Dặm trên gallon (Mỹ) sang Kilômét trên lít, Dặm trên gallon (Mỹ) → Kilômét trên lít.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.