Chuyển đổi Dặm trên lít sang Kilômét trên lít
Chuyển đổi nhanh Dặm trên lít (mi/L) sang Kilômét trên lít (km/L) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 mi/L = 1.609344 km/L
Để chuyển đổi Dặm trên lít sang Kilômét trên lít, Dặm trên lít → Kilômét trên lít.
Bảng chuyển đổi
| Dặm trên lít (mi/L) | Kilômét trên lít (km/L) |
|---|---|
| 0.01 mi/L | 0.0161 km/L |
| 0.1 mi/L | 0.1609 km/L |
| 0.5 mi/L | 0.8047 km/L |
| 1 mi/L | 1.6093 km/L |
| 2 mi/L | 3.2187 km/L |
| 3 mi/L | 4.828 km/L |
| 5 mi/L | 8.0467 km/L |
| 10 mi/L | 16.0934 km/L |
| 15 mi/L | 24.1402 km/L |
| 20 mi/L | 32.1869 km/L |
| 25 mi/L | 40.2336 km/L |
| 50 mi/L | 80.4672 km/L |
| 100 mi/L | 160.9344 km/L |
| 250 mi/L | 402.336 km/L |
| 500 mi/L | 804.672 km/L |
| 1000 mi/L | 1609.344 km/L |
| 2500 mi/L | 4023.36 km/L |
| 5000 mi/L | 8046.72 km/L |
| 10000 mi/L | 16093.44 km/L |
| 50000 mi/L | 80467.2 km/L |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Dặm trên lít sang Kilômét trên lít
- 1 mi/L = 1.6093 km/L
- 5 mi/L = 8.0467 km/L
- 10 mi/L = 16.0934 km/L
- 25 mi/L = 40.2336 km/L
- 50 mi/L = 80.4672 km/L
- 100 mi/L = 160.9344 km/L
- 500 mi/L = 804.672 km/L
- 1000 mi/L = 1609.344 km/L
Câu hỏi thường gặp
Một Dặm trên lít bằng 1.609344 Kilômét trên lít.
Để chuyển đổi Dặm trên lít sang Kilômét trên lít, Dặm trên lít → Kilômét trên lít.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.