Chuyển đổi Vòng trên phút sang Radian trên giây

Chuyển đổi nhanh Vòng trên phút (rpm) sang Radian trên giây (rad/s) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.

0.1047

Công thức

1 rpm = 0.10472 rad/s

Để chuyển đổi Vòng trên phút sang Radian trên giây, divide the value by 9.549296.

Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi Vòng trên phút sang Radian trên giây
Vòng trên phút (rpm)Radian trên giây (rad/s)
0.01 rpm0.001 rad/s
0.1 rpm0.0105 rad/s
0.5 rpm0.0524 rad/s
1 rpm0.1047 rad/s
2 rpm0.2094 rad/s
3 rpm0.3142 rad/s
5 rpm0.5236 rad/s
10 rpm1.0472 rad/s
15 rpm1.5708 rad/s
20 rpm2.0944 rad/s
25 rpm2.618 rad/s
50 rpm5.236 rad/s
100 rpm10.472 rad/s
250 rpm26.1799 rad/s
500 rpm52.3599 rad/s
1000 rpm104.7198 rad/s
2500 rpm261.7994 rad/s
5000 rpm523.5988 rad/s
10000 rpm1047.1976 rad/s
50000 rpm5235.9879 rad/s

Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Vòng trên phút sang Radian trên giây

Câu hỏi thường gặp

Một Vòng trên phút bằng 0.10472 Radian trên giây.

Để chuyển đổi Vòng trên phút sang Radian trên giây, divide the value by 9.549296.

Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.