Chuyển đổi Megahertz sang Kilohertz
Chuyển đổi nhanh Megahertz (MHz) sang Kilohertz (kHz) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 MHz = 1000 kHz
Để chuyển đổi Megahertz sang Kilohertz, multiply the value by 1000.
Bảng chuyển đổi
| Megahertz (MHz) | Kilohertz (kHz) |
|---|---|
| 0.01 MHz | 10 kHz |
| 0.1 MHz | 100 kHz |
| 0.5 MHz | 500 kHz |
| 1 MHz | 1000 kHz |
| 2 MHz | 2000 kHz |
| 3 MHz | 3000 kHz |
| 5 MHz | 5000 kHz |
| 10 MHz | 10000 kHz |
| 15 MHz | 15000 kHz |
| 20 MHz | 20000 kHz |
| 25 MHz | 25000 kHz |
| 50 MHz | 50000 kHz |
| 100 MHz | 100000 kHz |
| 250 MHz | 250000 kHz |
| 500 MHz | 500000 kHz |
| 1000 MHz | 1000000 kHz |
| 2500 MHz | 2500000 kHz |
| 5000 MHz | 5000000 kHz |
| 10000 MHz | 10000000 kHz |
| 50000 MHz | 50000000 kHz |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Megahertz sang Kilohertz
- 1 MHz = 1000 kHz
- 5 MHz = 5000 kHz
- 10 MHz = 10000 kHz
- 25 MHz = 25000 kHz
- 50 MHz = 50000 kHz
- 100 MHz = 100000 kHz
- 500 MHz = 500000 kHz
- 1000 MHz = 1000000 kHz
Câu hỏi thường gặp
Một Megahertz bằng 1000 Kilohertz.
Để chuyển đổi Megahertz sang Kilohertz, multiply the value by 1000.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.