Chuyển đổi Megabyte sang Mebibyte
Chuyển đổi nhanh Megabyte (MB) sang Mebibyte (MiB) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 MB = 0.953674 MiB
Để chuyển đổi Megabyte sang Mebibyte, divide the value by 1.048576.
Bảng chuyển đổi
| Megabyte (MB) | Mebibyte (MiB) |
|---|---|
| 0.01 MB | 0.0095 MiB |
| 0.1 MB | 0.0954 MiB |
| 0.5 MB | 0.4768 MiB |
| 1 MB | 0.9537 MiB |
| 2 MB | 1.9073 MiB |
| 3 MB | 2.861 MiB |
| 5 MB | 4.7684 MiB |
| 10 MB | 9.5367 MiB |
| 15 MB | 14.3051 MiB |
| 20 MB | 19.0735 MiB |
| 25 MB | 23.8419 MiB |
| 50 MB | 47.6837 MiB |
| 100 MB | 95.3674 MiB |
| 250 MB | 238.4186 MiB |
| 500 MB | 476.8372 MiB |
| 1000 MB | 953.6743 MiB |
| 2500 MB | 2384.1858 MiB |
| 5000 MB | 4768.3716 MiB |
| 10000 MB | 9536.7432 MiB |
| 50000 MB | 47683.7158 MiB |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Megabyte sang Mebibyte
- 1 MB = 0.9537 MiB
- 5 MB = 4.7684 MiB
- 10 MB = 9.5367 MiB
- 25 MB = 23.8419 MiB
- 50 MB = 47.6837 MiB
- 100 MB = 95.3674 MiB
- 500 MB = 476.8372 MiB
- 1000 MB = 953.6743 MiB
Câu hỏi thường gặp
Một Megabyte bằng 0.953674 Mebibyte.
Để chuyển đổi Megabyte sang Mebibyte, divide the value by 1.048576.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.