Chuyển đổi Milimét vuông sang Xentimét vuông
Chuyển đổi nhanh Milimét vuông (mm²) sang Xentimét vuông (cm²) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 mm² = 0.01 cm²
Để chuyển đổi Milimét vuông sang Xentimét vuông, divide the value by 100.
Bảng chuyển đổi
| Milimét vuông (mm²) | Xentimét vuông (cm²) |
|---|---|
| 0.01 mm² | 0.0001 cm² |
| 0.1 mm² | 0.001 cm² |
| 0.5 mm² | 0.005 cm² |
| 1 mm² | 0.01 cm² |
| 2 mm² | 0.02 cm² |
| 3 mm² | 0.03 cm² |
| 5 mm² | 0.05 cm² |
| 10 mm² | 0.1 cm² |
| 15 mm² | 0.15 cm² |
| 20 mm² | 0.2 cm² |
| 25 mm² | 0.25 cm² |
| 50 mm² | 0.5 cm² |
| 100 mm² | 1 cm² |
| 250 mm² | 2.5 cm² |
| 500 mm² | 5 cm² |
| 1000 mm² | 10 cm² |
| 2500 mm² | 25 cm² |
| 5000 mm² | 50 cm² |
| 10000 mm² | 100 cm² |
| 50000 mm² | 500 cm² |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Milimét vuông sang Xentimét vuông
- 1 mm² = 0.01 cm²
- 5 mm² = 0.05 cm²
- 10 mm² = 0.1 cm²
- 25 mm² = 0.25 cm²
- 50 mm² = 0.5 cm²
- 100 mm² = 1 cm²
- 500 mm² = 5 cm²
- 1000 mm² = 10 cm²
Câu hỏi thường gặp
Một Milimét vuông bằng 0.01 Xentimét vuông.
Để chuyển đổi Milimét vuông sang Xentimét vuông, divide the value by 100.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.