Chuyển đổi Inch vuông sang Xentimét vuông
Chuyển đổi nhanh Inch vuông (in²) sang Xentimét vuông (cm²) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 in² = 6.4516 cm²
Để chuyển đổi Inch vuông sang Xentimét vuông, multiply the value by 6.4516.
Bảng chuyển đổi
| Inch vuông (in²) | Xentimét vuông (cm²) |
|---|---|
| 0.01 in² | 0.0645 cm² |
| 0.1 in² | 0.6452 cm² |
| 0.5 in² | 3.2258 cm² |
| 1 in² | 6.4516 cm² |
| 2 in² | 12.9032 cm² |
| 3 in² | 19.3548 cm² |
| 5 in² | 32.258 cm² |
| 10 in² | 64.516 cm² |
| 15 in² | 96.774 cm² |
| 20 in² | 129.032 cm² |
| 25 in² | 161.29 cm² |
| 50 in² | 322.58 cm² |
| 100 in² | 645.16 cm² |
| 250 in² | 1612.9 cm² |
| 500 in² | 3225.8 cm² |
| 1000 in² | 6451.6 cm² |
| 2500 in² | 16129 cm² |
| 5000 in² | 32258 cm² |
| 10000 in² | 64516 cm² |
| 50000 in² | 322580 cm² |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Inch vuông sang Xentimét vuông
- 1 in² = 6.4516 cm²
- 5 in² = 32.258 cm²
- 10 in² = 64.516 cm²
- 25 in² = 161.29 cm²
- 50 in² = 322.58 cm²
- 100 in² = 645.16 cm²
- 500 in² = 3225.8 cm²
- 1000 in² = 6451.6 cm²
Câu hỏi thường gặp
Một Inch vuông bằng 6.4516 Xentimét vuông.
Để chuyển đổi Inch vuông sang Xentimét vuông, multiply the value by 6.4516.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.