Chuyển đổi Feet vuông sang Inch vuông
Chuyển đổi nhanh Feet vuông (ft²) sang Inch vuông (in²) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 ft² = 144 in²
Để chuyển đổi Feet vuông sang Inch vuông, multiply the value by 144.
Bảng chuyển đổi
| Feet vuông (ft²) | Inch vuông (in²) |
|---|---|
| 0.01 ft² | 1.44 in² |
| 0.1 ft² | 14.4 in² |
| 0.5 ft² | 72 in² |
| 1 ft² | 144 in² |
| 2 ft² | 288 in² |
| 3 ft² | 432 in² |
| 5 ft² | 720 in² |
| 10 ft² | 1440 in² |
| 15 ft² | 2160 in² |
| 20 ft² | 2880 in² |
| 25 ft² | 3600 in² |
| 50 ft² | 7200 in² |
| 100 ft² | 14400 in² |
| 250 ft² | 36000 in² |
| 500 ft² | 72000 in² |
| 1000 ft² | 144000 in² |
| 2500 ft² | 360000 in² |
| 5000 ft² | 720000 in² |
| 10000 ft² | 1440000 in² |
| 50000 ft² | 7200000 in² |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Feet vuông sang Inch vuông
- 1 ft² = 144 in²
- 5 ft² = 720 in²
- 10 ft² = 1440 in²
- 25 ft² = 3600 in²
- 50 ft² = 7200 in²
- 100 ft² = 14400 in²
- 500 ft² = 72000 in²
- 1000 ft² = 144000 in²
Câu hỏi thường gặp
Một Feet vuông bằng 144 Inch vuông.
Để chuyển đổi Feet vuông sang Inch vuông, multiply the value by 144.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.