Chuyển đổi Xentimét vuông sang Inch vuông

Chuyển đổi nhanh Xentimét vuông (cm²) sang Inch vuông (in²) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.

0.155

Công thức

1 cm² = 0.155 in²

Để chuyển đổi Xentimét vuông sang Inch vuông, divide the value by 6.4516.

Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi Xentimét vuông sang Inch vuông
Xentimét vuông (cm²)Inch vuông (in²)
0.01 cm²0.0016 in²
0.1 cm²0.0155 in²
0.5 cm²0.0775 in²
1 cm²0.155 in²
2 cm²0.31 in²
3 cm²0.465 in²
5 cm²0.775 in²
10 cm²1.55 in²
15 cm²2.325 in²
20 cm²3.1 in²
25 cm²3.875 in²
50 cm²7.75 in²
100 cm²15.5 in²
250 cm²38.7501 in²
500 cm²77.5002 in²
1000 cm²155.0003 in²
2500 cm²387.5008 in²
5000 cm²775.0016 in²
10000 cm²1550.0031 in²
50000 cm²7750.0155 in²

Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Xentimét vuông sang Inch vuông

Câu hỏi thường gặp

Một Xentimét vuông bằng 0.155 Inch vuông.

Để chuyển đổi Xentimét vuông sang Inch vuông, divide the value by 6.4516.

Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.