Chuyển đổi Mil NATO sang Độ
Chuyển đổi nhanh Mil NATO (mil) sang Độ (°) với công cụ chuyển đổi trực tuyến miễn phí của chúng tôi. Nhập giá trị bên dưới để nhận kết quả ngay lập tức.
Công thức
1 mil = 0.05625 °
Để chuyển đổi Mil NATO sang Độ, divide the value by 17.777778.
Bảng chuyển đổi
| Mil NATO (mil) | Độ (°) |
|---|---|
| 0.01 mil | 0.0006 ° |
| 0.1 mil | 0.0056 ° |
| 0.5 mil | 0.0281 ° |
| 1 mil | 0.0563 ° |
| 2 mil | 0.1125 ° |
| 3 mil | 0.1688 ° |
| 5 mil | 0.2813 ° |
| 10 mil | 0.5625 ° |
| 15 mil | 0.8438 ° |
| 20 mil | 1.125 ° |
| 25 mil | 1.4063 ° |
| 50 mil | 2.8125 ° |
| 100 mil | 5.625 ° |
| 250 mil | 14.0625 ° |
| 500 mil | 28.125 ° |
| 1000 mil | 56.25 ° |
| 2500 mil | 140.625 ° |
| 5000 mil | 281.25 ° |
| 10000 mil | 562.5 ° |
| 50000 mil | 2812.5 ° |
Các ví dụ phổ biến chuyển đổi Mil NATO sang Độ
- 1 mil = 0.0563 °
- 5 mil = 0.2813 °
- 10 mil = 0.5625 °
- 25 mil = 1.4063 °
- 50 mil = 2.8125 °
- 100 mil = 5.625 °
- 500 mil = 28.125 °
- 1000 mil = 56.25 °
Câu hỏi thường gặp
Một Mil NATO bằng 0.05625 Độ.
Để chuyển đổi Mil NATO sang Độ, divide the value by 17.777778.
Phép chuyển đổi này sử dụng tỷ lệ tiêu chuẩn được quốc tế công nhận. Kết quả chính xác đến số chữ số thập phân được hiển thị.